kẻ ô

Học thuật
Thân thiện
kẻ ô

Tờ giấy kẻ ô nằm trên bàn học.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • những đường thẳng giao nhau tạo thành các ô vuông: Dùng để mô tả bề mặt (thường giấy, vải) được in hoặc vẽ các đường kẻ ngang dọc đều nhau, tạo thành một mạng lưới các ô vuông nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • giáo yêu cầu học sinh mua vở kẻ ô để tập viết chữ.
    • Tờ giấy kẻ ô giúp việc vẽ biểu đồ chính xác hơn.
    • Trên bảng đen sẵn những đường kẻ ô mờ để giáo viên viết cho thẳng hàng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giấy kẻ ô": cụm danh từ phổ biến nhất, chỉ loại giấy sẵn các ô vuông.
    • Những bài toán hình học thường được làm trên giấy kẻ ô.
Biến thể từ gần giống
  • Kẻ carô (tính từ): các ô vuông, thường dùng cho vải. "Carô" nhấn mạnh đến hoa văn ô vuông màu sắc (như vải carô), trong khi "kẻ ô" thường chỉ các đường kẻ mực đơn sắc tạo ô.
  • ô (tính từ): Cách nói ngắn gọn, ít dùng hơn.
  • Quadrille (danh từ, mượn tiếng Pháp): Chỉ loại giấy kẻ ô, dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
  • kẻ ô vuông: Cách giải thích nghĩa hơn.
  • Được chia ô: Nhấn mạnh vào việc bề mặt được phân chia thành các ô.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "kẻ ô" hầu như luôn đi kèm với danh từ chỉ vật liệu bề mặt như "giấy", "vở", "bảng". Ít khi đứng một mình.
  • Đây một thuật ngữ mô tả, thường dùng trong bối cảnh giáo dục (vở học sinh), văn phòng (giấy vẽ) hoặc thiết kế.
kẻ ô

Tờ giấy kẻ ô nằm trên bàn học.

  1. những đường thẳng thành ô vuông: Giấy kẻ ô.